Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
parity bit


noun
(computer science) a bit that is used in an error detection procedure in which a 0 or 1 is added to each group of bits so that it will have either an odd number of 1's or an even number of 1's;
e.g., if the parity is odd then any group of bits that arrives with an even number of 1's must contain an error
Syn:
parity, check bit
Topics:
computer science, computing
Hypernyms:
bit


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.